1. Cọc tiêu giao thông Quảng Ngãi là gì?
Cọc tiêu giao thông là thiết bị báo hiệu và dẫn hướng trên đường bộ, có tác dụng:
-
Cảnh báo nguy hiểm
-
Phân làn, phân luồng giao thông
-
Hạn chế phương tiện đi sai hướng
-
Tăng khả năng nhận diện ban đêm nhờ phản quang
Cọc tiêu không phải rào chắn cứng, mà là thiết bị hướng dẫn và cảnh báo.

2. Cấu tạo cọc tiêu giao thông Quảng Ngãi
Một cọc tiêu tiêu chuẩn thường gồm:
-
Thân cọc
-
Chất liệu: nhựa PU, cao su, PVC hoặc composite
-
Có tính đàn hồi, chịu va chạm
-
-
Phần phản quang
-
Dán băng phản quang (trắng/đỏ/vàng)
-
Giúp dễ nhận biết ban đêm
-
-
Đế cọc tiêu giao thông Quảng Ngãi
-
Cao su đặc hoặc nhựa cứng
-
Tạo độ nặng, chống đổ
-
Có lỗ bắt vít cố định xuống mặt đường
-

3. Phân loại cọc tiêu giao thông Quảng Ngãi
3.1 Theo khả năng đàn hồi
| Loại | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Cọc tiêu mềm (đàn hồi) | Va chạm không gãy | Phân làn, đô thị |
| Cọc tiêu cứng | Ít đàn hồi | Bãi xe, nhà máy |
3.2 Theo hình dạng
-
Cọc trụ tròn
-
Cọc vuông
-
Cọc dạng mũi tên
-
Cọc phân làn linh hoạt (bollard)
3.3 Theo chiều cao
| Chiều cao | Ứng dụng |
|---|---|
| 45–50 cm | Bãi xe, khu nội bộ |
| 75 cm | Đường đô thị |
| 90–100 cm | Quốc lộ, cao tốc |
3.4 Theo hình thức lắp đặt
-
Cọc tiêu di động Quảng Ngãi (đế cao su)
-
Cọc tiêu cố định Quảng Ngãi (bắt vít nở)
-
Cọc tiêu gắn pin năng lượng mặt trời

4. Màu sắc quy định (phổ biến)
-
Trắng – đỏ: phân làn, dẫn hướng
-
Vàng – đen: cảnh báo nguy hiểm
-
Cam: công trình, tạm thời
5. Quy cách – thông số thường gặp cọc tiêu giao thông Quảng Ngãi
-
Đường kính thân: 75 – 110 mm
-
Đế: 200 – 350 mm
-
Trọng lượng: 2 – 8 kg
-
Băng phản quang: rộng 5 – 10 cm
-
Chịu nhiệt: –10°C đến 70°C

6. Ứng dụng thực tế
🚧 Đường bộ – giao thông
-
Phân làn xe
-
Dẫn hướng vào đường cong
-
Khu vực sửa chữa
🏙 Đô thị
-
Vỉa hè
-
Làn xe máy, xe đạp
-
Ngăn xe leo lề
🏭 Nhà máy – kho bãi
-
Phân luồng xe nâng
-
Bãi đỗ xe
-
Khu vực nguy hiểm
🅿 Bãi đỗ xe – trung tâm thương mại
-
Dẫn hướng lối vào/ra
-
Giữ khoảng cách an toàn
7. Tiêu chuẩn & quy định áp dụng (tham khảo)
-
QCVN 41:2019/BGTVT – Báo hiệu đường bộ Việt Nam
-
TCVN liên quan đến thiết bị an toàn giao thông
-
Tiêu chuẩn phản quang ASTM / EN (theo dự án)
Công trình giao thông công cộng bắt buộc tuân thủ QCVN 41.
8. Ưu điểm
✅ Dễ lắp đặt, chi phí thấp
✅ Tăng an toàn, dễ nhận diện
✅ Đàn hồi, hạn chế hư hỏng xe
✅ Có thể tháo dỡ, tái sử dụng
9. Nhược điểm
❌ Không ngăn chặn phương tiện mạnh
❌ Có thể hư hỏng nếu va chạm lớn
❌ Cần bảo trì phản quang định kỳ
10. Khoảng cách lắp đặt khuyến nghị
-
Đường thẳng: 1.5 – 3 m/cọc
-
Đường cong, điểm nguy hiểm: 0.8 – 1.2 m/cọc
-
Bãi xe: 1 – 1.5 m/cọc
11. Lưu ý khi lựa chọn
-
Đường đông xe → chọn cọc mềm đàn hồi
-
Ngoài trời → nhựa chống UV
-
Ban đêm → băng phản quang chất lượng cao
-
Lắp cố định → dùng vít nở inox, bu lông mạ kẽm
12. Sản phẩm liên quan
-
Dải phân cách mềm
-
Gờ giảm tốc
-
Cọc chống va
-
Biển báo giao thông
-
Băng phản quang Quảng Ngãi
-
Cọc tiêu năng lượng mặt trời
Để lại một bình luận